|
TT
|
Tên xe
|
Trọng tải
|
Giá bán
|
|
I
|
XE TẢI THÙNG
|
|
1
|
CLDF3810T, không điều hòa
|
950 kg
|
142.100.000
|
|
2
|
CLZB3810T, không điều hòa
|
174.300.000
|
|
3
|
CLZB3812T, không điều hòa
|
1,2 tấn
|
182.000.000
|
|
4
|
CLDF6027T, không điều hòa
|
2,5 tấn
|
253.000.000
|
|
5
|
CLDF7035T, không điều hòa
|
3,45 tấn
|
313.500.000
|
|
6
|
CLDF7050T, không điều hòa
|
4,95 tấn
|
313.500.000
|
| 7 |
CL9650P2 |
5 tấn |
470.800.000 |
|
8
|
CLDF9970T, không điều hòa
|
7 tấn
|
342.400.000
|
|
II
|
XE TẢI BEN 1 CẦU
|
|
1
|
CLZB3812D
|
1,2 tấn
|
238.700.000
|
|
2
|
CLKC6025D, phanh hơi
|
2,5 tấn
|
341.000.000
|
|
3
|
CLKC8135D
|
3,45 tấn
|
369.200.000
|
|
4
|
CLDF9950D, thùng cao 700
|
4,95 tấn
|
406.600.000
|
|
5
|
CLDF9950D, thùng cao 850
|
408.700.000
|
|
6
|
CLDF9670D
|
7 tấn
|
508.250.000
|
|
7
|
CLDF12080D
|
8 tấn
|
538.200.000
|
|
8
|
CLKC13208D, có điều hòa
|
727.600.000
|
|
9
|
CLKC13208D, không điều hòa
|
717.600.000
|
|
III
|
XE TẢI BEN 2 CẦU
|
|
1
|
CLZB5225D2
|
2,35 tấn
|
258.500.000
|
|
2
|
CLKC7525D2
|
272.400.000
|
|
3
|
CLKC6025D2, phanh dầu
|
2,5 tấn
|
297.000.000
|
|
4
|
CLKC6025D2, phanh hơi
|
368.500.000
|
|
5
|
CLKC8135D2
|
3,45 tấn
|
405.500.000
|
|
6
|
CLKC9050D2
|
5 tấn
|
483.100.000
|
|
7
|
CLKC9670D2
|
7 tấn
|
516.800.000
|