Xe Ben 2.35 tấn
Giới thiệuNội thấtNgoại thấtMàu sắcThông số kỹ thuậtThư viện ảnh và video
Các đặc tính kỹ thuật cơ bản của xe

1
Thông tin chung
 
Loại ph­ương tiện
Ô tô tải (tự đổ)
Ô tô tải (tự đổ)
 
Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện
CUULONG ZB5225D
CUULONG ZB5225D2
 
Công thức bánh xe
4x2R
4x4
2
Thông số kích th­ước
 
Kích th­ước bao (D x R x C) (mm)
4895x2010x2300
4920x2010x2390
 
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2600
 
Vết bánh xe tr­ước/sau (mm)
1520 / 1485
1470 / 1485
 
Khoảng sáng gầm xe (mm)
250
250
3
Thông số về trọng l­ượng
 
Trọng l­ượng bản thân (kG)
3475
3620
 
Trọng tải (kG)
2350
 
Số ng­ười cho phép chở kể cả người lái
(ng­ười)
03 (195kG)
 
Trọng l­ượng toàn bộ (kG)
6020
6165
4
Thông số về tính năng chuyển động
 
Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h)
76
75
 
Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%)
52,3
60
 
Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết
bánh xe trước phía ngoài (m)
5,84
5,81
5
Động cơ
 
Kiểu loại
N490ZLQ
N490ZLQ
 
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí
xi lanh, cách làm mát
Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
 
Dung tích xi lanh (cm3)
2540
 
Tỷ số nén
18 : 1
 
Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)
90x100
 
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph)
52/3200
 
Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/
Tốc độ quay (v/ph)
210/2000
6
Ly hợp
Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực
7
Hộp số
 
Dẫn động
Cơ khí
 
Số tay số
5 số tiến + 1 số lùi
 
Tỷ số truyền
6,802; 3,767; 2,186; 1,424; 1,000; R6,154
 
Tỷ số truyền số phụ
1,00; 1,9635
8
Bánh xe và lốp xe
 
Trục 1 (02 bánh)
8.25-16
 8.25-16 (7.50-16)
 
Trục 2 (04 bánh)
8.25-16
8.25-16 (7.50-16)
9
Hệ thống phanh
Kiểu tang trống dẫn động thuỷ lực hai dòng, trợ lực chân không
 
Phanh đỗ xe
Phanh tang trống dẫn động cơ khí tác dụng
lên đầu ra hộp phân phối
10
Hệ thống treo
Treo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực cầu trước
11
Hệ thống lái
 
Kiểu loại
Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
 
Tỷ số truyền
17,76
12
Hệ thống điện
 
Ắc quy
2x12Vx85Ah
 
Máy phát điện
750W,28V
 
Động cơ khởi động
4,5kW, 24V
2,5kW, 24V
13
Cabin
 
Kiểu loại
Cabin lật
 
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
1650x1830x1700
14
Thùng hàng
 
Loại thùng
Tự đổ
 
Kích thước trong (D x R x C) (mm)
2840x1840x650

Hỗ trợ trực tuyến
Phụ tùng chính hiệu